president carter

president carter

President Carter smiles warmly while shaking hands with a visitor.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tổng thống Carter: "president carter" một danh từ riêng kép dùng để chỉ James Earl Carter Jr., vị Tổng thống thứ 39 của Hoa Kỳ, tại nhiệm từ năm 1977 đến 1981. Ông sinh năm 1924 nổi tiếng với các chính sách nhân quyền, năng lượng hòa bình.

dụ sử dụng
  • (Tổng thống Carter đã đoạt giải Nobel Hòa bình năm 2002 nhờ công tác nhân đạo của ông.)
  • (Nhiều người ngưỡng mộ sự cống hiến của Tổng thống Carter cho dịch vụ công sau nhiệm kỳ tổng thống của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "President Carter's administration": chính quyền của Tổng thống Carter, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử chính trị.

    • President Carter's administration faced an energy crisis and high inflation. (Chính quyền của Tổng thống Carter đã đối mặt với khủng hoảng năng lượng lạm phát cao.)
  • "President Carter's foreign policy": chính sách đối ngoại của Tổng thống Carter, đặc biệt việc nhấn mạnh nhân quyền.

    • President Carter's foreign policy prioritized human rights over military intervention. (Chính sách đối ngoại của Tổng thống Carter ưu tiên nhân quyền hơn can thiệp quân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Carter (danh từ riêng): họ của Tổng thống, thường được dùng thay cho tên đầy đủ.

    • Carter is known for his work with Habitat for Humanity. (Carter nổi tiếng với công việc của ông tại Habitat for Humanity.)
  • President (danh từ): chức vụ tổng thống, có thể dùng riêng lẻ.

    • The president signed the treaty into law. (Tổng thống đã hiệp ước thành luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Jimmy Carter: tên thường gọi của Tổng thống Carter.

    • Jimmy Carter was a peanut farmer before becoming president. (Jimmy Carter một nông dân trồng lạc trước khi trở thành tổng thống.)
  • Tổng thống thứ 39: cách gọi theo số thứ tự.

    • The 39th president of the United States was a Democrat. (Tổng thống thứ 39 của Hoa Kỳ một đảng viên Dân chủ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng: "president carter" một danh từ riêng, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "The Carter Doctrine": học thuyết Carter, một chính sách đối ngoại tuyên bố rằng Mỹ sẽ sử dụng lực để bảo vệ lợi ích quốc giaVùng Vịnh.
    • The Carter Doctrine was a response to the Soviet invasion of Afghanistan. (Học thuyết Carter một phản ứng trước cuộc xâm lược Afghanistan của Liên .)